Bài 24: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề biểu tượng/dấu mốc

Bài 24: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề biểu tượng/dấu mốc

TỪ VỰNG Landmark (n) /ˈlændmɑːrk/: Biểu tượng, cột mốc, bước ngoặt Hide (v) /haɪd/: Giấu, che dấu Proud (adj) /praʊd/: Tự hào Construct (v) /kənˈstrʌkt/: Xây dựng Architect (n) /ˈɑːrkɪtekt/: Kiến trúc sư Design (v) /dɪˈzaɪn/: Thiết kế Tower (n)...
read more
Bài 23: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề bộ phim yêu thích

Bài 23: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề bộ phim yêu thích

read more
Bài 22: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quà tặng

Bài 22: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quà tặng

TỪ VỰNG Present (n) /ˈpreznt/ = Gift (n) /ɡɪft/: Món quà, quà tặng Receiver (n) /rɪˈsiːvər/: Người nhận Toy (n) /tɔɪ/: Đồ chơi Souvenir (n) /ˌsuːvəˈnɪr/: Đồ lưu niệm Occasion (n) /əˈkeɪʒn/: Dịp (ví dụ: Dịp sinh ...
read more
Bài 21: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề học thêm một ngoại ngữ mới

Bài 21: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề học thêm một ngoại ngữ mới

TỪ VỰNG Language (n) /ˈlæŋɡwɪdʒ/: Ngôn ngữ Foreign language (n) /ˈfɑːrən/: Ngoại ngữ Talk (v) /tɔːk/: Nói chuyện Mother tongue (n) /ˈmʌðər tʌŋ/ : Tiếng mẹ đẻ Speak (v) /spiːk/: Nói A lot (adv): Nhiều Supermarket (n) /...
read more
Bài 20: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề đọc báo

Bài 20: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề đọc báo

TỪ VỰNG Newspaper (n) /ˈnuːzpeɪpər/: Báo giấy Magazine (n) /ˈmæɡəziːn/: Tạp chí Without (adv) /wɪˈðaʊt/: Mà không… Politic (n) /ˈpɑːlətɪk/: Chính trị Popular (adj) /ˈpɑːpjələr/: Nổi tiếng, phổ biến Popularity (n)...
read more
Bài 19: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề sự kiện đáng nhớ

Bài 19: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề sự kiện đáng nhớ

TỪ VỰNG Event (n) /ɪˈvent: Sự kiện Join (v) /dʒɔɪn/: Tham gia, tham dự Education (n) /ˌedʒuˈkeɪʃn/: Giáo dục Memorable (adj) /ˈmemərəbl/: Đáng nhớ Memory (n) /ˈmeməri/: Kỷ niệm Conference (n) /ˈkɑːnfərəns/: Hội thảo...
read more
Bài 18: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề đi du lịch

Bài 18: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề đi du lịch

TỪ VỰNG Place (n) /pleɪs/: Địa điểm Province (n) /ˈprɑːvɪns/: Tỉnh Tourist (n) /ˈtʊrɪst/: Khách du lịch Business trip (n) /ˈbɪznəs trɪp/: Chuyến công tác During (adv) /ˈdʊrɪŋ/: Trong suốt… Prepare (v) /prɪˈper/: Chuẩn...
read more
Bài 17: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề tập thể dục

Bài 17: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề tập thể dục

TỪ VỰNG Exercise (n) /ˈeksərsaɪz/: Thể dục Do exercise: Tập thể dục Habit (n) /ˈhæbɪt/: Thói quen Go jogging (v) /ˈdʒɑːɡɪŋ/: Chạy bộ Breakfast (n) /ˈbrekfəst/: Bữa sáng Reduce (v) /rɪˈduːs/: Giảm Build (v) /bɪld/: Xâ...
read more
Bài 16: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quê hương

Bài 16: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quê hương

TỪ VỰNG Hometown (n) /ˈhoʊmtaʊn/: Quê hương Countryside (n) /ˈkʌntrisaɪd/: Vùng quê Suburb (n) /ˈsʌbɜːrb/: Vùng ngoại ô Agriculture (n) /ˈæɡrɪkʌltʃər/: Nông nghiệp Atmosphere (n) /ˈætməsfɪr/: Bầu không khí Peaceful (adj...
read more
Bài 15: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Bài 15: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

TỪ VỰNG Clothing (n) /ˈkloʊðɪŋ/: Quần áo Dress (n) /dres/: Váy Wear (v) /wer/: Mặc Attend (v) /əˈtend/: Tham gia Buy (v) /baɪ/: Mua Give (v) /ɡɪv/: Cho, tặng Color (n) /ˈkʌlər/: Màu sắc Agree (v) /əˈɡriː/: Đồng ý Shirt...
read more