Tự tính chi phí học tiếng Anh tại Philippines chính xác

Du học Philippines giờ đây đã không còn xa lạ với những bạn mong muốn tìm một con đường ngắn nhất để cải thiện tiếng Anh. Sau những review tích cực từ chính các cựu học viên, chương trình học tiếng Anh tại Philippines đang ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm từ các bậc phụ huynh và các bạn trẻ.

Tuy nhiên, một trong những khó khăn lớn nhất mà các bạn thường gặp phải chính là việc tính toán chi phí du học Philippines đầy đủ và chính xác. Quả thực chi phí học tiếng Anh tại Philippines bao gồm rất nhiều khoản lớn nhỏ nên có thể khiến bạn bị rối và bỏ sót.

Chính vì vậy, trong bài viết này mình sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của từng khoản chi phí trong chương trình học tiếng Anh tại Philippines. Bạn sẽ tự mình tính toán được tổng chi phí cần dự trù của tất cả các trường và khóa học Anh văn ở Philippines.

Các tính toán các khoản chi phí du học tiếng Anh tại Philippines

Hướng dẫn dự trù chi phí học tiếng Anh ngắn hạn tại Philippines

Tổng quan về chi phí học tiếng Anh tại Philippines

Trước khi đi vào chi tiết, mình xin được giới thiệu qua những khoản chi phí bạn cần chuẩn bị và mức chi phí tổng để bạn có được sự hình dung ban đầu. Sau đó, mình sẽ phân tích học phí theo từng khóa học và từng trường Anh ngữ tiêu biểu tại Philippines.

Những chi phí cần chuẩn bị khi du học Philippines:

– Phí ghi danh: Từ 100 – 150 USD (tùy thuộc từng trường).

– Học phí: Từ 660 – 1.060 USD (tùy thuộc từng trường và khóa học).

– Chi phí ăn ở: Từ 400 – 710 USD (phòng 3-6 người, phục vụ 3 bữa ăn/ngày tại căng tin của trường. Phòng càng đông người thì chi phí sẽ càng rẻ).

– Vé máy bay khứ hồi: Từ 200 – 350 USD (mùa cao điểm tháng 5, 6, 7: Từ 350 – 700 USD).

– Chi phí địa phương (Local Fees), bao gồm:

  • Giấy phép học tập SSP: ~130 USD
  • Thẻ cư trú ACR I-Card: ~68 USD
  • Phí gia hạn Visa: Trung bình 60 – 95 USD/1 lần gia hạn (mỗi tháng một lần)
  • Tiền đặt cọc KTX: Khoảng 45 – 55 USD (tùy chính sách của mỗi trường)
  • Tiền điện và tiền nước: Trung bình 33 -55 USD/tháng (tùy thuộc từng trường)
  • Giáo trình và tài liệu học tập: Trung bình 20 – 30 USD/tháng (tùy thuộc từng trường)
  • Phí quản lý/Phí duy trì: Từ 20 – 33 USD/tháng (có trường miễn phí khoản phí này)
  • Phí đón tại sân bay: Từ 15 – 50 USD (tùy khu vực, có trường miễn phí khoản phí này)

– Các chi phí không bắt buộc khác:

  • Bảo hiểm: Từ 15 – 29 USD/4 tuần (tùy thuộc từng hãng bảo hiểm)
  • Ăn uống ở ngoài: Từ 70 – 200 Peso/lần (~32k – 90k/lần – Fastfood) và 250 – 500 Peso/lần (~112k – 225k VNĐ – nhà hàng)
  • Đi taxi: ~20 – 30 Peso/km (~9k – 15k VNĐ)
  • Du lịch: ~1.500 – 3.000 Peso/tour trọn gói cuối tuần (~29 – 58 USD)

Các dịch vụ tiện ích tại trường:

– Wifi: Miễn phí, tuy nhiên tốc độ mạng chậm hơn ở Việt Nam rất nhiều

– Giặt là: Miễn phí 2 lần/tuần (ngoại lệ: Trường Pines tính 50peso/lần)

– Dọn phòng: Miễn phí 2 lần/tuần

– Phòng gym, bể bơi, yoga,…: Miễn phí (Trường SMEAG có phòng tập Golf, trường Monol có phòng xông hơi).

Tỷ giá: 1 Peso = 450 VNĐ, 1 USD = 51.8 Peso

Trên đây chỉ là bảng checklist để bạn nắm được một cách tổng quan các khoản chi phí du học Philippines. Bạn không cần phải nhớ hết các loại phí này vì ở phần tiếp theo mình sẽ tóm tắt tổng cộng các chi phí theo từng lộ trình.

Để có thể tính toán nhanh mức học phí của chương trình học tiếng Anh tại Philippines thì bạn chỉ cần ghi chú lại công thức sau:

Phí ghi danh + (học phí + chi phí ăn ở) x số tháng + chi phí địa phương + vé máy bay khứ hồi + tiền chi tiêu cá nhân (nếu có)

Dưới đây là ví dụ minh họa về chi phí khóa tiếng Anh giao tiếp ESL Sparta 03 tháng (12 tuần) của trường CG Academy (thành phố Cebu, Philippines):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí khóa ESL Sparta: 700 USD/4 tuần

– Chi phí ăn ở: 550 USD/4 tuần (phòng KTX 4 người)

– Vé máy bay chặng SG/HN – Cebu: Ước tính 350 USD (vé khứ hồi)

– Tổng chi phí địa phương: Trung bình 250 USD/4 tuần

– Tiền chi tiêu cá nhân (nếu có): 50 USD/4 tuần

Như vậy tổng chi phí khóa học sẽ là:

$100 + ($700 + $550) x 3 + $750 + $350 = $4.950 + $150 chi tiêu cá nhân (nếu có) = $5.100

Mức chi phí này chưa bao gồm học bổng của trường và khuyến mãi từ trung tâm. Khi bạn trao đổi với trung tâm thì họ sẽ gửi cho bạn bảng báo giá sau khi đã giảm trừ các khoản học bổng ưu đãi.

Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo thêm bảng báo giá mẫu dưới đây để hiểu hơn về cách thức lập bảng dự trù chi phí du học tiếng Anh tại Philippines. Có một lưu ý nhỏ là mức ưu đãi (được liệt kê trong bảng báo giá) sẽ thay đổi tùy theo từng thời điểm.

Bảng chi phí học tiếng Anh tại Philippines

Bảng báo giá mẫu chi phí du học Philippines (trường SMEAG)

Chi phí vé máy bay trong bảng báo giá cũng sẽ thay đổi tùy thuộc vào thời điểm bạn mua vé. Nếu bạn mua vào mùa cao điểm hoặc càng gần ngày bay thì giá vé sẽ càng cao. Ngoài ra, bảng chi phí không bao gồm các khoản chi tiêu cá nhân như ăn uống ở ngoài, đi du lịch, shopping,… vì những khoản phí này sẽ phụ thuộc vào nhu cầu của mỗi bạn học viên.

Nhìn chung, chi phí trọn gói của chương trình học tiếng Anh tại Philippines là khoảng 22-43 triệu/tháng. Nếu thời gian học của bạn càng dài thì mức chi phí trung bình/1 tháng sẽ càng rẻ vì các khoản phí cố định như vé máy bay, giấy phép SSP, thẻ ACR I-Card sẽ được chia đều cho từng tháng.

Phân tích từng khoản chi phí du học Philippines

Trong phần này, mình sẽ đi sâu hơn về từng khoản chi phí cụ thể để bạn hiểu rõ bản chất của các khoản phí này.

Phí ghi danh (Registration Fee)

Đây là khoản phí mà tất cả các trường Anh ngữ tại Philippines đều áp dụng. Khoản phí này bạn sẽ thanh toán vào thời điểm đăng ký học. Sau khi đóng phí ghi danh, nhà trường sẽ gửi thư mời nhập học (Letter of Acceptance), hóa đơn học phí (Invoice) và giữ phòng KTX cho bạn.

Phí ghi danh có thể khác nhau giữa các trường, dao động trong khoảng từ 100 – 150 USD. Tuy nhiên, 90% trường Anh ngữ ở Philippines hiện nay đều áp dụng mức phí ghi danh là 100 USD (~2.300.000 VNĐ).

Phí ghi danh sẽ không được hoàn lại nếu bạn hủy khóa học sau khi đã đăng ký.

Học phí (Tuition Fee)

Học phí của các trường tại Philippines thường được tính theo đơn vị 04 tuần. Thời gian học của bạn bao nhiêu tuần thì sẽ được nhân lên tương tứng với mức học phí của khóa học đó.

Mỗi khóa học sẽ có mức học phí khác nhau. Thông thường khóa ESL (tiếng Anh giao tiếp tổng quát) sẽ có mức học phí thấp nhất. Các khóa học chuyên sâu hơn như khóa IELTS, IPS (luyện phản xạ nghe nói), Business English,.…thì mức học phí sẽ cao hơn. Ngoài ra, học phí còn phụ thuộc vào từng trường và từng khu vực.

Dưới đây là mức học phí của một số khóa tiếng Anh phổ biến tại Philippines:

  • Khóa ESL Regular (ESL thông thường): $650 – $780/4 tuần
  • Khóa ESL Intensive (ESL tăng cường – thêm 1-2 tiết 1 kèm 1): $700 – $940/4 tuần
  • Khóa Pre-IELTS/Pre-TOEIC (Foundation): $750 – $920/4 tuần
  • Khóa IELTS/TOEIC (no Guarantee): $750 – $1020/4 tuần
  • Khoá IELTS/TOEIC Guarantee (IELTS đảm bảo): $950 – $1060/4 tuần
  • Khóa Power Speaking (luyện phản xạ nghe nói): $900 – $950/4 tuần
  • Khóa Business English: $750 – $1320/4 tuần
  • Khóa Juniors (tiếng Anh trẻ em): $700 – $1050/4 tuần

Thông thường các trường Anh ngữ ở thành phố Bacolod sẽ có mức học phí thấp nhất, tiếp đến là trường ở khu vực Baguio. Các trường tại Cebu sẽ có mức học phí cao nhất.

Với mức học phí này, thời gian học mỗi ngày sẽ bao gồm từ 8-12 tiết (tùy theo chương trình học của từng trường). Cấu trúc của khóa học là sự kết hợp giữa các lớp 1 kèm 1 (4-5 tiết/ngày) và lớp học nhóm (6-8 tiết/ngày).

Thời khóa biểu mẫu hàng ngày (trường CG, Cebu, Philippines)

Chi phí ăn ở (Accommodation Fee)

Chi phí ăn ở sẽ bao gồm tiền phòng ký túc xá (KTX) và tiền ăn 03 bữa/ ngày từ thứ hai đến chủ nhật. Khoản phí này cũng được tính theo đơn vị 04 tuần như học phí.

Mỗi trường Anh ngữ sẽ có mức chi phí ăn ở khác nhau tùy thuộc vào cơ sở vật chất của từng trường. Trường càng đẹp và tiện nghi thì mức chi phí ăn ở sẽ càng cao. Bên cạnh đó, mỗi loại phòng KTX cũng có một mức phí khác nhau. Dưới đây là chi phí ước tính của các loại phòng KTX phổ biến:

  • Phòng đơn: $750 – $1050/4 tuần
  • Phòng đôi: $640 – $810/4 tuần
  • Phòng ba người: $500 – $710/4 tuần
  • Phòng bốn người: $450 – $660/4 tuần
  • Phòng năm/sáu người: $400 – $540/4 tuần

Mỗi phòng KTX đều được trang bị đầy đủ đồ đạc như giường, nệm, máy lạnh, bình nước nóng, bàn học, đèn bàn, nhà vệ sinh khép kín, tủ lạnh (tùy từng trường),…Theo kinh nghiệm của mình thì các bạn học viên Việt Nam thường chọn loại phòng 3 người trở lên để tiết kiệm chi phí và rèn luyện tiếng Anh với các bạn nước ngoài.

KTX trường Anh ngữ EV

Phòng KTX 4 người của trường EV Academy

Chi phí vé máy bay (Flight Ticket)

Để được phép nhập cảnh vào Philippines thì bạn cần mua vé máy bay chặng khứ hồi. Có khá nhiều hãng hàng không để bạn lựa chọn. Tuy nhiên, để đảm bảo về chi phí và thủ tục transit nhanh gọn thì bạn nên chọn hãng Cebu Parcific Air hoặc Philippines Airlines:

Hãng Cebu Parcific Air: Là hãng hàng không giá rẻ, dịch vụ tốt nhưng thường hay bị delay. Giá vé khoảng $300 – $350 đối với chặng SG/HN – Cebu/Bacolod, $200 – $250 đối với chặng SG/HN – Manila.

Hãng Philippines Airlines: Là hãng hàng không quốc gia giống Vietnam Airlines, ít bị delay và chất lượng tốt hơn. Giá vé khoảng $400 – $500 đối với chặng SG/HN – Cebu/Bacolod, $300 – $350 đối với chặng SG/HN – Manila.

Chi phí địa phương (Local Fees)

Đây là những khoản phí mà tất cả học viên nước ngoài đều phải chi trả sau khi nhập học tại Philippines. Điều này sẽ giúp đảm bảo việc học tập của bạn ở nước sở tại là hợp pháp. Dưới đây là những khoản chi phí địa phương bạn cần chuẩn bị.

Giấy phép học tập SSP (Special Study Permit)

Bạn có thể hiểu một cách đơn giản là nếu người nước ngoài muốn học các khóa tiếng Anh ngắn hạn tại Philippines thì phải có “giấy phép”. Để có được giấy phép này thì bạn sẽ phải đóng một loại phí gọi là phí SSP. Phí này không ngoại lệ đối với bất kỳ người nào.

Giấy phép SSP sẽ có hiệu lực trong 6 tháng.

Phí SSP sẽ dao động trong khoảng 6.200 – 6.500peso (~$119 – $126) tùy thuộc từng trường.

Học tiếng Anh tại Philippines - Phí SSP

Giấy phép SSP mẫu

Thẻ cư trú ngắn hạn (ACR I-Card)

Nếu bạn ở tại Philippines từ 59 ngày trở lên (dù với mục đích là gì) thì bạn sẽ cần phải có một loại thẻ tên là “ACR I-Card” thì mới được xem là cư trú hợp pháp. Do đó nếu khóa học của bạn kéo dài trên 8 tuần thì bạn sẽ cần đóng thêm khoản phí này.

Thẻ ACR I-Card sẽ có hiệu lực trong 1 năm.

Phí làm thẻ ACR I-Card là khoảng 3.300-3.500peso (~$64 – $68) tùy thuộc từng trường.

Học tiếng Anh tại Philippines - Phí ACR I-Card

Thẻ ACR I-Card mẫu

Phí gia hạn Visa (Visa Extensions)

Visa là một loại giấy tờ không thể thiếu khi bạn nhập cảnh và lưu trú tại bất kỳ quốc gia nào. Một số nước sẽ miễn Visa trong một khoảng thời gian nhất định (chẳng hạn như Philippines miễn Visa 30 ngày đầu cho công dân Việt Nam). Tuy nhiên, nếu bạn ở dài hơn thì sẽ cần làm thủ tục gia hạn Visa. Để làm thủ tục này thì bạn sẽ tốn một khoản phí.

Đối với các khóa tiếng Anh ngắn hạn tại Philippines thì Visa của bạn sẽ được gia hạn mỗi tháng một lần. Lần gia hạn thứ nhất sẽ bắt đầu sau 30 ngày đầu tiên sau khi bạn nhập cảnh vào Philippines.

Phí gia hạn Visa tại Philippines mỗi lần sẽ khác nhau, cụ thể như sau (mức phí gia hạn của mỗi trường có thể dao động chút ít):

  • Gia hạn lần 1: 3.640peso (~$70): Sau 30 ngày đầu tiên
  • Gia hạn lần 2: 4.910peso (~$95): Sau 30 ngày tiếp theo
  • Gia hạn lần 3, 4, 5: 2.940/1 lần (~$57): Sau mỗi 30 ngày tiếp theo

Ngoài ra bạn cũng có thể làm trước Visa Philippines tại Việt Nam (tối đa 59 ngày) để giảm chi phí của 1 lần gia hạn tại Philippines. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết hướng dẫn làm Visa Philippines tại Việt Nam nhé.

Kinh nghiệm xin Visa Philippines

Visa 59 ngày do Đại sứ quán Philippines tại Việt Nam cấp

Bạn không phải lo lắng về việc làm các thủ tục SSP, ACR I-Card hay gia hạn Visa vì nhà trường sẽ thay mặt bạn để hoàn thành tất cả các thủ tục này. Bạn chỉ cần đóng tiền phí theo Invoice của trường và toàn tâm toàn ý dành cho việc học tiếng Anh.

Bên cạnh đó, khi học tập tại các trường Anh ngữ thì bạn cũng sẽ cần đóng cho nhà trường những khoản phí sau:

Tiền đặt cọc (Deposit)

Tiền đặt cọc là khoản tiền mà nhà trường sẽ khấu trừ trong trường hợp bạn làm hư hỏng cơ sở vật chất hoặc vi phạm quy định của trường (chẳng hạn như nói tiếng Việt trong khu vực chỉ được nói tiếng Anh).

Thông thường, tiền đặt cọc của các trường tại Philippines là 3.000peso (~$58) và sẽ được hoàn lại cho học viên vào cuối khóa học.

Tiền điện nước (Electricity & Water Bill)

Hầu hết các trường Anh ngữ ở Philippines đều sử dụng hình thức khoán tiền điện và tiền nước theo tháng. Nếu dùng quá định mức thì bạn sẽ phải trả thêm phí cho phần vượt quá.

Đối với tiền điện, chi phí trung bình là khoảng 1.000 – 1.800peso/4 tuần (~$19 – $35) tùy thuộc vào mỗi trường.

Đối với tiền nước, chi phí trung bình là khoảng 800 – 1.000peso/4 tuần (~$15 – $19) và cũng tùy thuộc vào mỗi trường.

Tiền giáo trình & tài liệu học tập (Book Fees)

Khi đi học tiếng Anh ở Philippines bạn sẽ không phải mang theo sách vở vì nhà trường đã chuẩn bị sẵn cho bạn. Tuy nhiên, bạn sẽ phải đóng một khoản chi phí tài liệu học tập cho trường. Mức phí này sẽ dao động trong khoảng 1.000 – 1.500peso/4 tuần (~$19 – $29) tùy thuộc vào mỗi trường và số lượng tài liệu mà bạn sử dụng.

Ví dụ, nếu bạn học nhanh thì số lượng giáo trình bạn sử dụng sẽ nhiều hơn và chi phí học tập cũng sẽ cao hơn. Tuy nhiên mức chênh lệch cũng không thực sự quá lớn.

Phí quản lý/Phí duy trì (Management Fee/Maintenance Fee)

Một số trường Anh ngữ sẽ thu thêm một khoản phí gọi là phí quản lý hay phí duy trì. Khoản phí này thường được nhà trường dùng để duy trì cơ sở vật chất và quản lý học viên. Mức phí sẽ dao động trong khoảng từ 1.000 – 1.700peso/4 tuần (~$19 – $33).

Phí đón học viên tại sân bay (Pick-up Fee)

Khi bạn tới sân bay cuối cùng (vì bạn có thể sẽ phải bay 2 chặng), nhân viên của các trường Anh ngữ sẽ đón bạn từ sân bay về trường. Mỗi trường ở khu vực khác nhau sẽ áp dụng mức phí Pick-up khác nhau, cụ thể như sau:

  • Trường ở thành phố Cebu: 800peso (~$15)
  • Trường ở thành phố Baguio: $50
  • Trường ở thành phố Bacolod: $25 – $30

Bên cạnh đó, cũng sẽ có một số trường miễn phí phí đón tại sân bay và nhà trường sẽ ghi chú rõ trong Invoice học phí của trường.

Học tiếng Anh tại Philippines - Chi phí địa phương

Invoice chi phí địa phương mẫu của trường Philinter

Nếu bạn xác định sang Philippines chỉ để học tiếng Anh và không đi chơi, không đi shopping hay ăn uống ở ngoài thì tất cả chi phí trên đã đủ để bạn hoàn thành khóa học của mình.

Tuy nhiên, theo kinh nghiệm của mình thì một số khoản chi phí sau có thể sẽ cần thiết đối với bạn mặc dù chúng là những khoản phí không bắt buộc:

Bảo hiểm du lịch: Thực sự thì chi phí y tế tại Philippines đắt hơn Việt Nam rất nhiều lần. Vậy nên bạn có thể mua bảo hiểm để đề phòng các rủi ro về sức khỏe khi đi học ở nước ngoài nhé.

Chi phí bảo hiểm du lịch quốc tế trung bình khoảng $15 – $29/28 ngày tùy thuộc vào từng hãng bảo hiểm. Bạn có thể tham khảo một số hãng bảo hiểm nổi tiếng như AIA, Chubb, Liberty, Bảo Việt, Bảo Minh,…

Tiền chi tiêu cá nhân: Theo mình thấy thì 90% các bạn học viên sẽ tham gia các hoạt động giao lưu với học viên nước ngoài như đi du lịch vào cuối tuần, đi ăn ngoài hay đi shopping. Vì vậy bạn cũng nên cân nhắc chuẩn bị thêm một khoản tiền nhỏ để chi tiêu trong những trường hợp cần thiết (khoảng $50 – $100/4 tuần).

Dự trù phát sinh: Mặc dù mọi việc đã được lên kế hoạch rất chi tiết nhưng chắc chắn sẽ luôn có những tình huống phát sinh ngoài ý muốn. Do đó bạn hãy dự trù thêm khoảng 10% tổng chi phí để dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp nhé.

Ngoài ra bạn cũng có thể mang theo thẻ Visa/MasterCard để thanh toán hoặc rút tiền mặt khi cần. Tuy nhiên phí rút tiền mặt từ thẻ Visa/MasterCard khá cao nên bạn chỉ nên rút khi thực sự cần thiết (phí khoảng 250-500peso cho số tiền rút 10.000peso).

Nếu bạn cảm thấy có quá nhiều khoản tiền lặt vặt mà bạn không thể nhớ hết thì bạn thể tham khảo phần tóm tắt dưới đây:

[Infographic] Tóm tắt chi phí học tiếng Anh tại Philippines

– Phí ghi danh, tiền học phí & chi phí ăn ở: Tùy thuộc vào thời gian học và theo Invoice (hóa đơn) học phí của trường.

– Tổng chi phí địa phương ước tính (tùy thuộc vào mỗi trường):

  • 1 tháng: $290 – $310
  • 2 tháng: $410 – $460
  • 3 tháng:  $530 – $740
  • 4 tháng: $620 – $895
  • 5 tháng: $695 – $930
  • 6 tháng: $780 – $1200

– Giá vé máy bay khứ hồi:

  • Hãng Cebu Parcific Air: $200 – $350
  • Hãng Philippine Airlines: $300 – $500
  • Mùa nhập học cao điểm (tháng 5, 6, 7 hàng năm): $350 – $700

Thời điểm thanh toán các khoản phí

– Phí ghi danh: Thanh toán tại thời điểm đăng ký học

– Học phí và chi phí ăn ở: Thanh toán trước ngày nhập học khoảng 3-4 tuần

Bạn có thể chuyển khoản học phí trực tiếp qua bên trường hoặc yêu cầu trung tâm thực hiện việc thu hộ.

– Chi phí địa phương (phí SSP, thẻ ACR I-Card, gia hạn Visa, sách vở, điện nước,…): Đóng tiền trực tiếp cho nhà trường sau khi nhập học

– Bảo hiểm du lịch & tiền chi tiêu cá nhân: Chi tiêu riêng theo nhu cầu của mỗi học viên

Tổng chi phí học tiếng Anh tại Philippines từ 1-6 tháng

Thông thường khóa tiếng Anh ngắn hạn tại Philippines sẽ có thời gian học từ 1 tháng đến 6 tháng. Đây là khoảng thời gian phù hợp để các bạn học viên hoàn thành mục tiêu tiếng Anh của mình. Thời gian học cụ thể sẽ tùy thuộc vào xuất phát điểm và mục tiêu riêng của mỗi bạn.

Dưới đây là tổng chi phí du học Philippines (trọn gói không phát sinh thêm) của chương trình học anh văn từ 1-6 tháng (chưa giảm trừ các khoản học bổng ưu đãi).

Khóa tiếng Anh 01 tháng: Chi phí trọn gói từ $1700 – $2450

Khóa học 01 tháng phù hợp với những bạn mong muốn cải thiện tiếng Anh giao tiếp cấp tốc do không có nhiều thời gian và chi phí. Để có thể tự tin nói tiếng Anh trong vòng 01 tháng, bạn cần có vốn từ vựng và ngữ pháp tốt trước khi lên đường. Còn nếu bạn muốn xây dựng nền tảng vững chắc ở tất cả các kỹ năng thì cần thời gian học dài hơn.

Ngoài ra, những bạn muốn luyện thi IELTS cấp tốc cũng có thể tham gia khóa IELTS Intensive 04 tuần của trường SMEAG. Đây là khóa học sẽ giúp bạn tăng từ 1-2 band điểm IELTS trong thời gian rất ngắn.

Tổng chi phí trọn gói theo khóa học:

  • Khóa ESL: $1.700 – $2.190
  • Khóa chuyên sâu (IELTS, TOEIC, TOEFL, Business, IPS,…): $1.950 – $2.450

Khóa tiếng Anh 02 tháng: Chi phí trọn gói từ $2470 – $3900

Khóa học 02 tháng sẽ mang đến cho bạn nhiều lựa chọn hơn để hoàn thiện các kỹ năng và tăng band điểm IELTS. Bạn có thể tham gia khóa ESL (giao tiếp tổng quát) để hệ thống lại các kiến thức tiếng Anh và cải thiện giao tiếp; hoặc luyện nói chuyên sâu với khóa IPS (Power Speaking) hay khóa Business English.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn thi lấy chứng chỉ IELTS thì có thể tham gia khóa luyện thi IELTS cam kết điểm đầu ra chỉ trong 08 tuần của trường Pines. Đây là khóa IELTS đảm bảo với thời gian ngắn nhất tại Philippines.

Tổng chi phí trọn gói theo khóa học:

  • Khóa ESL: $2.470 – $3450
  • Khóa chuyên sâu (IELTS, TOEIC, TOEFL, Business, IPS,…): $2.950 – $3.900

Khóa tiếng Anh 03 tháng: Chi phí trọn gói từ $3300 – $5700

Khóa học 03 tháng là một khoảng thời gian rất hợp lý để bạn có thể vừa giao tiếp tiếng Anh trôi chảy vừa có được một nền tảng vững chắc ở tất cả các kỹ năng. Đây là thời gian không quá ngắn cũng như không quá dài và chi phí trung bình tính ra rẻ hơn khóa 01 tháng.

Với thời gian 03 tháng thì bạn có thể kết hợp giữa khóa ESL và khóa IPS/Business theo lộ trình 2+1 hoặc 1+2 (2 tháng ESL + 1 tháng IPS/Business hoặc 1 tháng ESL + 2 tháng IPS/Business). Bạn cũng có thể tham gia khóa IELTS đảm bảo 12 tuần của các trường như SMEAG, CG, EV, Pines,….

Tổng chi phí trọn gói theo khóa học:

  • Khóa ESL: $3.300 – $5.100
  • Khóa chuyên sâu (IELTS, TOEIC, TOEFL, Business, IPS,…): $4.700 – $5.700

Khóa tiếng Anh 06 tháng: Chi phí trọn gói từ $6200 – $10.250

Khóa học 06 tháng dành cho những bạn không bị áp lực về thời gian cũng như chi phí. Những bạn đang có trình độ tiếng Anh ở mức sơ cấp có thể tham gia khóa học này để thi lấy chứng chỉ IELTS 6.0 phục vụ do mục đích du học hoặc định cư.

Thời gian học 06 tháng sẽ giúp bạn kết hợp các khóa học phù hợp nhất với nhu cầu của bản thân. Quả thực dành ra 06 tháng để có thể sử dụng tiếng Anh cả đời thì không phải là một khoảng thời gian quá dài.

Tổng chi phí trọn gói theo khóa học:

  • Khóa ESL: $6.200 – $9.040
  • Khóa chuyên sâu (IELTS, TOEIC, TOEFL, Business, IPS,…): $7.350 – $10.250

Ngoài ra bạn cũng có thể đăng ký các khóa học tiếng Anh với thời gian 04 tháng, 05 tháng,…tùy thuộc vào trình độ tiếng Anh hiện tại của bản thân và mục tiêu bạn muốn đạt được sau khi hoàn thành khóa học.

Tổng chi phí trọn gói khóa 04 tháng:

  • Khóa ESL: $3.850 – $6.550
  • Khóa chuyên sâu (IELTS, TOEIC, TOEFL, Business, IPS,…): $5.900 – $7.450

Tổng chi phí trọn gói khóa 05 tháng:

  • Khóa ESL: $5400 – $7800
  • Khóa chuyên sâu (IELTS, TOEIC, TOEFL, Business, IPS,…): $6350 – $8800

Để nhận được bảng báo giá cập nhật và chính xác nhất, bạn chỉ cần click vào hình ảnh dưới đây nhé.

Chi phí du học Philippines tính theo giờ

Khi nhìn thoáng qua những con số, nhiều bạn sẽ nghĩ rằng chi phí học tiếng Anh ở Philippines rất đắt đỏ. Tuy nhiên, chúng ta hãy cùng thử làm một phép tính nhỏ để khảo sát xem mức chi phí này có thực sự đắt không nhé.

Giả sử mình lấy chi phí trọn gói khóa học ESL 03 tháng (12 tuần) tại Philippines là $5.100 (đã bao gồm tổng tất cả chi phí – trường Top đầu tại Philippines).

Thời gian học của bạn là 10 tiết/1 ngày (1 tiết = 45 phút), từ thứ 2 đến thứ 6 (thứ 7 và chủ nhật thường là bạn sẽ được nghỉ hoặc làm bài kiểm tra đánh giá).

Mỗi tuần bạn sẽ được học 50 tiết, 12 tuần bạn sẽ được học 600 tiết tiếng Anh.

Như vậy, chi phí trọn gói cho mỗi tiết học là $5.100/600 = $8.5 (~198k VNĐ) – theo tỷ giá USD/VNĐ của ngân hàng Vietcombank tại đường link: https://www.vietcombank.com.vn/exchangerates/

Có thể thấy mức chi phí trên không cao hơn học phí của các trung tâm Anh ngữ ở Việt Nam. Còn nếu so với Singapore thì chi phí trên rẻ hơn đến một nửa. Thời gian học tiếng Anh tại Singapore là 4-5 tiếng/ngày và lớp học sẽ có từ 15-20 học viên. Còn ở Philippines thì bạn sẽ được học các lớp 1 kèm 1 và tổng thời gian học lên đến 10-12 tiếng/ngày (đã bao gồm cả tiền ăn ở, sinh hoạt phí,…).

Vậy chi phí du học Philippines là đắt hay rẻ? Điều này vẫn sẽ tùy thuộc vào quan điểm riêng của mỗi bạn học viên. Vì khái niệm “đắt hay rẻ” chỉ mang tính tương đối.

Chi phí học tiếng Anh tại Philippines theo trường

Hiện tại ở Philippines có hơn 500 trường Anh ngữ và mức học phí của mỗi trường sẽ khác nhau. Có những trường học phí cao và cũng có những trường học phí thấp. Sự chênh lệch học phí giữa các trường phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như chiến lược kinh doanh, chất lượng giáo viên, danh tiếng, cơ sở vật chất, thành phố nơi các trường tọa lạc,…

Trong phần này, mình sẽ chia sẻ mức học phí của một vài trường tiêu biểu tại Philippines để bạn tiện tham khảo. Do nhu cầu học tập của mỗi bạn khác nhau nên mình sẽ giới thiệu cả những trường top đầu và những trường có mức học phí rẻ. Danh sách các trường sẽ được phân chia theo khóa học mà trường đó có thế mạnh.

*Lưu ý: Chi phí của các trường có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Học phí khóa ESL – Tiếng Anh giao tiếp tổng quát

Trường CG Academy (Cebu, Philippines)

CG Academy là một trong số ít trường Anh ngữ ở Philippines vừa có chất lượng tốt vừa có cơ sở vật chất tiện nghi. Trường có 02 campus đào tạo tiếng Anh theo hai mô hình riêng biệt là Sparta (campus Sparta) và Semi-Sparta (campus Banilad).

Đặc điểm nổi bật của trường CG là quy định nghiêm khắc, giáo viên giàu kinh nghiệm và nhiều tiết học/ngày. Ngoài ra, trường còn có thế mạnh là ít học viên Việt Nam nên sẽ có môi trường luyện tiếng Anh tốt nhất.

Trường Anh ngữ CG, Cebu, Philippines

Khuôn viên Sparta Campus của trường CG

Khuôn viên Banilad Campus của trường CG

Học phí của trường CG Academy (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí:

Khóa học Sparta Campus Banilad Campus 
 ESL Sparta 700 USD
 ESL Premier Sparta 800 USD
 General ESL 600 USD
 Intensive ESL 650 USD
 Power ESL 700 USD

– Chi phí KTX (đã bao gồm tiền ăn, giặt là, dọn phòng,…):

Loại phòng KTX Sparta Campus Banilad Campus 
 Phòng bốn 550 USD
 Phòng ba 600 USD 600 USD
 Phòng đôi 650 USD 650 USD
 Phòng đơn 800 USD 900 USD

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 6.500 Peso
  • Thẻ ACR I-Card: 3.000 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.600 Peso; lần 2 – 4.800 Peso; lần 3, 4, 5 – 2.930 Peso/lần
  • Đặt cọc điều hòa: 1.000 Peso/4 tuần
  • Tiền điện nước: 1.000-1.500 Peso/4 tuần
  • Tiền điện điều hòa (tính riêng): ~ 600-800 Peso/4 tuần
  • Tài liệu học tập: ~ 1.000 Peso/4 tuần
  • Phí bảo trì KTX: 1.700 Peso/4 tuần
  • Phí đón tại sân bay Cebu: 800 Peso

Trường Monol (Baguio, Philippines)

Trường Monol tọa lạc tại cao nguyên Baguio nên thời tiết rất mát mẻ. Triết lý đào tạo của trường là luôn tạo tâm lý học tập thoải mái nhất cho học viên. Chính vì vậy, nhà trường có rất nhiều sân chơi như yoga, gym, bóng rổ, bóng bàn, cầu lông, phòng xông hơi,…

Chương trình học của trường được áp dụng theo mô hình Semi-Sparta nên rất linh hoạt và ít áp lực. Đặc biệt, trường có phòng KTX 6 người nên có thể giúp các bạn học viên tiết kiệm chi phí.

Trường Anh ngữ Monol, thành phố Baguio, Philippines

Học phí của trường Monol (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí: Regular ESL/1-1 ESL: 800 USD; Group ESL – 400 USD

– Chi phí KTX (đã bao gồm tiền ăn, giặt là, dọn phòng,…):

  • Phòng sáu: 400 USD
  • Phòng bốn: 550 USD
  • Phòng 3 +1 (3 học viên + 1 giáo viên Philippines): 650 USD
  • Phòng ba: 600 USD
  • Phòng đôi: 700 USD
  • Phòng đơn: 750 – 900 USD

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 125 USD
  • Thẻ ACR I-Card: 3.000 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.640 Peso; lần 2 – 4.910 Peso; lần 3, 4, 5 – 2.940 Peso/lần
  • Đặt cọc KTX: 4.500 Peso
  • Admin Fees (điện, nước, tài liệu học tập): 50 USD/4 tuần
  • Phí đón từ sân bay Manila về Baguio: 50 USD

Trường A&J (Baguio, Philippines)

Campus của trường Anh ngữ A&J cũng được đặt tại thành phố Baguio, Philippines. Trường có quy mô chỉ 60 học viên nên không gian học tập rất giống một gia đình. Bạn sẽ cảm nhận được bầu không khí ấm cúng và gần gũi khi học tập tại trường.

Một điều đặc biệt của trường A&J là thấy hiệu phó (người Mỹ) cũng ở trong khu KTX của học viên. Do đó các bạn học viên có thể giao tiếp với thầy hàng ngày để luyện tiếng Anh. Ngoài ra tiết học nhóm với giáo viên bản ngữ cũng do thầy đứng lớp.

Trường Anh ngữ A&J

Trường Anh ngữ A&J, thành phố Baguio, Philippines

Học phí của trường A&J (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí: Power ESL – 700 USD; Intensive ESL – 800 USD; Native ESL – 900 USD; Crazy ESL – 900 USD

– Chi phí KTX (đã bao gồm tiền ăn, giặt là, dọn phòng,…):

  • Phòng ba – bốn: 600 USD
  • Phòng đôi: 700 USD
  • Phòng đơn: 800 USD

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 6.300 Peso
  • Thẻ ACR I-Card: 3.500 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.640 Peso; lần 2 – 4.910 Peso; lần 3, 4, 5 – 2.940 Peso/lần
  • Đặt cọc KTX: 3.000 Peso
  • Tiền điện nước: ~ 2.000 Peso/4 tuần
  • Tài liệu học tập: ~ 800 – 1.000 Peso/4 tuần
  • Phí đón từ sân bay Manila về Baguio: 50 USD

Học phí khóa IELTS đảm bảo và khóa IELTS thường

Trường SMEAG (Cebu, Philippines)

Trường SMEAG là ngôi trường có quy mô lớn nhất tại Philippines với tổng cộng 05 campus. Đây là một trong những địa chỉ luyện thi IELTS uy tín nhất tại Philippines. SMEAG là đối tác độc quyền của Hội Đồng Anh tại Cebu và là nơi tổ chức các kỳ thi IELTS chính thức.

Thế mạnh của trường SMEAG là đội ngũ giáo viên rất giàu kinh nghiệm (từ 3-13 năm), quy trình quản lý học viên chuyên nghiệp và nhiều tiết học/ngày. Các bạn học viên có thể luyện và thi thật IELTS ngay tại trường.

Xem thêm: Phân biệt khóa IELTS đảm bảo và khóa IELTS thường

Campus Classic trường SMEAG

Classic Campus – cơ sở chuyên luyện thi IELTS của trường SMEAG

Học phí của trường SMEAG (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí: Pre-IELTS – 920 USD; IELTS (Guarantee/no Guarantee) – 1.020 USD

– Chi phí KTX (đã bao gồm tiền ăn, giặt là, dọn phòng,…):

  • Phòng năm: 540 USD
  • Phòng bốn: 600 USD
  • Phòng ba: 680 USD
  • Phòng đôi: 780 USD
  • Phòng đơn: 920 USD

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 6.500 Peso
  • Thẻ ACR I-Card: 3.500 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.640 Peso; lần 2 – 4.910 Peso; lần 3, 4, 5 – 2.940 Peso/lần
  • Đặt cọc KTX: 3.000 Peso
  • Tiền điện: ~ 800 – 1.000 Peso/4 tuần
  • Tiền nước: ~ 500 – 800 Peso/4 tuần
  • Tài liệu học tập: ~ 1.000 – 1.500 Peso/4 tuần
  • Phí quản lý: 1.000 Peso/4 tuần
  • Phí đón tại sân bay Cebu: 800 Peso

Trường EV Academy (Cebu, Philippines)

Trường EV nổi tiếng là một trong những ngôi trường có khuôn viên đẹp nhất tại Philippines. Trường được xây dựng theo phong cách resort, tạo cảm giác học tập vô cùng thoải mái. Bạn có thể lựa chọn giữa mô hình Sparta và Semi-Sparta.

Trường EV cũng là một địa điểm luyện thi IELTS uy tín tại Philippines. Trường được IDP ủy quyền tổ chức các kỳ thi IELTS chính thức. Các bạn học viên cũng có thể thi thật IELTS ngay tại trường.

Cơ sở vật chất tại EV Academy

Cơ sở vật chất tiện nghi của trường EV

Học phí của trường EV Academy (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí: IELTS Guarantee – 1.030 USD; IELTS no Guarantee – 890 USD

– Chi phí KTX (đã bao gồm tiền ăn, giặt là, dọn phòng,…):

  • Phòng bốn: 660 USD
  • Phòng ba: 710 USD
  • Phòng đôi: 780 USD
  • Phòng đơn: 1.040 USD

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 6.500 Peso
  • Thẻ ACR I-Card: 3.500 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.640 Peso; lần 2 – 4.910 Peso; lần 3, 4, 5 – 2.940 Peso/lần
  • Đặt cọc KTX: Dưới 9 tuần – 500 Peso/tuần; 10-24 tuần – 5.000 Peso
  • Tiền điện: 1.600 Peso/4 tuần
  • Tài liệu học tập: ~ 1.000 – 1.500 Peso/4 tuần
  • Phí quản lý: 1.000 Peso/4 tuần
  • Phí đón tại sân bay Cebu: 800 Peso

Trường Pines (Baguio, Philippines)

Trường Pines là một trong những trường Anh ngữ Top đầu tại thành phố Baguio, Philippines. Tương tự như trường SMEAG, trường Pines cũng được Hội Đồng Anh ủy quyền tổ chức các kỳ thi IELTS chính thức. Vì vậy, khóa IELTS của trường luôn được đảm bảo chất lượng.

Điểm đặc biệt của trường Pines là khóa IELTS cam kết điểm đầu ra chỉ trong 08 tuần. Đây là khóa IELTS đảm bảo ngắn nhất tại Philippines. Ngoài ra nhà trường cũng có khóa IELTS đảm bảo 12 tuần và khóa IELTS thường như các trường Anh ngữ khác.

Trường Anh ngữ Pines Chapis, thành phố Baguio, Philippines

Chapis Campus – cơ sở chuyển luyện thi IELTS của trường Pines

Học phí của trường Pines (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 150 USD

– Học phí: Pre-IELTS – 810 USD; IELTS Guarantee 8 tuần – 2.280 USD; IELTS Guarantee 12 tuần – 3.200 USD; IELTS no Guarantee – 860 USD

– Chi phí KTX (đã bao gồm tiền ăn, giặt là, dọn phòng,…):

  • Phòng ba: 500 USD
  • Phòng đôi: 650 USD
  • Phòng đơn: 850 USD

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 6.300 Peso
  • Thẻ ACR I-Card: 3.300 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.440 Peso; lần 2 – 4.710 Peso; lần 3, 4, 5 – 2.740 Peso/lần
  • Đặt cọc KTX: 3.000 Peso
  • Servive Fees (điện nước, sách vở, giặt là,…): 4.000 Peso/4 tuần (+ 3.000 Peso cho mỗi 4 tuần tiếp theo)
  • Phí đón từ sân bay Manila về Baguio: 50 USD

Học phí khóa IPS và Business English

Trường Philinter (Cebu, Philippines)

Nhắc đến trường Philinter thì không thể không nhắc đến hai khóa học rất nổi tiếng là khóa IPS (Power Speaking) và Business English. Đây là những khóa tiếng Anh chuyên sâu giúp hoàn thiện kỹ năng nghe nói và thuyết trình trước đám đông.

Trường Philinter là một trong những ngôi trường dạy tiếng Anh giao tiếp tốt nhất tại Philippines. Các khóa học của trường thường xuyên tập trung vào việc thực hành nghe nói và luyện phát âm chuẩn. Trường có môi trường học tập rất năng động vì học viên chủ yếu là các anh chị đã đi làm.

Trường Anh ngữ Philinter

Khuôn viên trường Philinter, thành phố Cebu, Philippines

Học phí của trường Philinter (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí: IPS – 950 USD; Basic Business – 880 USD; Advanved Business – 1.020 USD; Premier Business – 1.070 USD

– Chi phí KTX (đã bao gồm tiền ăn, giặt là, dọn phòng,…):

  • Phòng ba: 540 USD
  • Phòng đôi: 640 USD
  • Phòng đơn: 940 USD

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 6.500 Peso
  • Thẻ ACR I-Card: 3.200 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.640 Peso; lần 2 – 5.420 Peso; lần 3 – 2.940 Peso; lần 4 – 3.450 Peso; lần 5 – 3.950 Peso
  • Đặt cọc KTX (khấu trừ tiền điện 1.800 Peso/4 tuần): 4 tuần – 4.000 Peso; 8 tuần – 5.000 Peso; 12 tuần – 7.000 Peso; 16 tuần – 9.000 Peso; 20 tuần – 11.000 Peso; 24 tuần – 12.000 Peso
  • Tiền nước: 800 Peso/4 tuần
  • Tài liệu học tập: ~ 1.000 – 1.800 Peso/4 tuần
  • Phí quản lý: 1.200 Peso/4 tuần
  • Phí đón tại sân bay Cebu: 800 Peso

Các trường có mức học phí dưới 1.000 USD/tháng

Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường để rèn luyện tiếng Anh với mức chi phí rẻ thì các trường Anh ngữ ở thành phố Bacolod là sự lựa chọn tối ưu nhất. 03 ngôi trường nổi tiếng nhất tại Bacolod là trường E-Room, OKEA và LSLC. Cả ba trường đều có chất lượng ổn, nhiều tiết học 1 kèm 1 và chương trình học linh hoạt.

Bên cạnh mức học phí vừa phải thì các trường cũng thường xuyên có học bổng tặng đến 6 tuần học phí và chi phí ăn ở. Vì vậy các bạn học viên có thể tiết kiệm được một số tiền khá lớn mà vẫn cải thiện được tiếng Anh. Khóa học được các bạn lựa chọn nhiều nhất là khóa ESL.

Học phí trường E-Room (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí và chi phí ăn ở:

Phòng KTX  ESL A  ESL B ESL C 
 Phòng ba  1.080 USD  1.150 USD  1.220 USD
 Phòng đôi  1.130 USD  1.200 USD  1.270 USD
 Phòng đơn  1.280 USD  1.350 USD  1.420 USD

Học bổng ưu đãi: Giảm 1 tuần cho mỗi 4 tuần (học phí và chi phí ăn ở) – áp dụng đối với khóa học từ 8 tuần trở lên.

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 6.200 Peso
  • Thẻ ACR I-Card: 3.100 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.130 Peso; lần 2 – 4.400 Peso; lần 3, 4, 5 – 2.430 Peso/lần
  • Đặt cọc KTX: 3.000 Peso
  • Tiền điện: ~ 500 – 1.000 Peso/4 tuần
  • Tiền nước: 100 Peso/1 tuần
  • Tài liệu học tập: ~ 1.000 – 1.500 Peso/4 tuần
  • Phí đón tại sân bay Bacolod: 25 USD

Học phí trường OKEA (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí: Classic Philippines – 680 USD; Classic America – 820 USD; Sparta Philippines – 760 USD; Sparta America – 900 USD; Classic Philippines Core – 740 USD

– Chi phí KTX (đã bao gồm tiền ăn, giặt là, dọn phòng,…):

  • Phòng bốn: 490 USD
  • Phòng ba: 560 USD
  • Phòng đôi: 620 USD
  • Phòng 2+1: 720 USD (ở cùng 1 giáo viên Philippines)
  • Phòng đơn: 720 – 800 USD

Học bổng ưu đãi: Giảm 1 tuần cho mỗi 4 tuần (học phí và chi phí ăn ở) + Miễn phí ghi danh & Pick-up (trên 8 tuần) + Miễn phí SSP (trên 16 tuần).

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 6.000 Peso
  • Thẻ ACR I-Card: 3.000 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.330 Peso; lần 2 – 4.400 Peso; lần 3, 4, 5 – 2.430 Peso/lần
  • Đặt cọc KTX: 2.500 Peso
  • Tiền điện: ~ 1.000 Peso/4 tuần
  • Phí quản lý: 1000 Peso/4 tuần
  • Tài liệu học tập: ~ 1.000 Peso/4 tuần
  • Phí đón tại sân bay Bacolod: 30 USD

Học phí trường LSLC (đơn vị tính: 04 tuần):

– Phí ghi danh: 100 USD

– Học phí và chi phí ăn ở:

Phòng KTX ESL Regular ESL Intensive 
 Phòng bốn 1.100 USD 1.150 USD
 Phòng ba 1.230 USD 1.280 USD
 Phòng đôi 1.330 USD 1.380 USD
 Phòng đơn 1.500 USD 1.550 USD

Học bổng ưu đãi: Tặng thêm 1 tuần cho mỗi 4 tuần (học phí và chi phí ăn ở) + Miễn phí I-Card (trên 15 tuần) + Miễn phí SSP (trên 20 tuần) + giảm thêm 1 tuần học phí (trên 25 tuần).

– Chi phí địa phương:

  • Giấy phép SSP: 6.200 Peso
  • Thẻ ACR I-Card: 3.200 Peso
  • Gia hạn Visa: Lần 1 – 3.330 Peso; lần 2 – 4.400 Peso; lần 3, 4, 5 – 2.430 Peso/lần
  • Đặt cọc KTX: 2.500 Peso
  • Tiền điện: ~ 1.000 – 1.500 Peso/4 tuần
  • Tài liệu học tập: ~ 1.000 Peso/4 tuần
  • Phí đón tại sân bay Bacolod: 30 USD

Những trường Anh ngữ điều chỉnh học phí năm 2020

Trong phần cuối cùng, mình xin được cập nhật mức học phí mới của một số trường Anh ngữ tại Philippines trong năm học 2019-2020:

Trường SMEAG sẽ điều chỉnh học phí từ ngày 01/01/2020. Theo đó học phí mỗi khóa học của trường sẽ được tăng lên $40/4 tuần. Bạn có thể tham khảo bảng chi phí chính thức năm 2020 của trường SMEAG tại đây.

Trường Philinter cũng sẽ điều chỉnh học phí từ ngày 01/09/2019. Học phí các khóa học của trường Philinter sẽ tăng từ $50 – $60/4 tuần. Bạn có thể tham khảo bảng chi phí chính thức năm 2019-2020 của trường Philinter tại đây.

Sau khi chuyển sang campus mới từ ngày 17/08/2019, trường E-Room cũng đã thông báo mức học phí mới của năm học 2019-2020. Học phí và chi phí ăn ở của trường sẽ được điều chỉnh tăng thêm $120/4 tuần. Bạn có thể tham khảo bảng chi phí chính thức năm 2019-2020 của trường E-Room tại đây.

*Những thay đổi của các trường Anh ngữ tại Philippines năm 2020 sẽ được Phil Connnect liên tục cập nhật.

Kết luận

Mình vừa chia sẻ với bạn cách thức tính toán chi phí học tiếng Anh tại Philippines và học phí của một số trường Anh ngữ tiêu biểu. Mình hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn dự trù chính xác tổng chi phí của chương trình học tiếng Anh ngắn hạn tại Philippines.

Ngoài ra mình cũng xin được tổng hợp lại những bước cần làm trước khi tính toán chi phí du học Philippines:

  • Bước 1: Xác định khóa học mà bạn muốn tham gia
  • Bước 2: Xác định thời gian học tiếng Anh ở Philippines
  • Bước 3: Lựa chọn loại phòng KTX
  • Bước 4: Check giá vé máy bay khứ hồi
  • Bước 5: Ước tính chi phí địa phương và tiền chi tiêu cá nhân
  • Bước 6: Liệt kê từng khoản chi phí trên bảng Excel và tính tổng

Xin chúc bạn lựa chọn được trường Anh ngữ tốt nhất với mức học phí phù hợp.

Nguồn tham khảo: https://philconnect.edu.vn/thong-tin-hoc-tieng-anh-tai-philippines/

Phil Connect cam kết hỗ trợ học viên tất cả các thủ tục liên quan đến du học tiếng Anh tại Philippines và không thu bất kỳ khoản phí dịch vụ nào. Hãy liên hệ với Phil Connect để được tư vấn và hỗ trợ hoàn toàn miễn phí nhé!

☎ Hotline: 08.8884.6804 (hỗ trợ toàn quốc 24/24)

✉ Email: Info@philconnect.edu.vn

📱 Zalo/Viber: 08.8884.6804

 Địa chỉ: 81 Cách Mạng Tháng 8, Quận 1, TP. HCM

_________________________________________________________

PHIL CONNECT: TẬN TÂM – MINH BẠCH – CHẤT LƯỢNG

➡ Tư vấn rõ ràng, minh bạch mọi thông tin & chi phí

➡ Hoàn tất mọi thủ tục nhập học của trường

➡ Luôn dành tặng học bổng hỗ trợ học viên

➡ Hướng dẫn mọi thủ tục để xin Visa 59 ngày

➡ Hỗ trợ đặt vé máy bay với giá tốt nhất

➡ Hướng dẫn kỹ càng trước khi bay

➡ Hỗ trợ học viên đổi ngoại tệ

➡ Đón tiễn và hướng dẫn học viên tại các sân bay

➡ Tặng SIM điện thoại 3G ngay khi đến sân bay

➡ Cam kết hỗ trợ trước, trong và sau khóa học,…..

Tự tính chi phí học tiếng Anh tại Philippines chính xác
5 (100%) 2 votes

Đăng ký tư vấn


Trở về đầu trang