HỘI THOẠI
A: How many rooms are there in your house? (Nhà của bạn có bao nhiêu phòng?)
B: There are 6 rooms: a living room, 2 bedrooms, a bathroom and a kitchen. (Nhà của tôi có 6 phòng: 1 phòng khách, 2 phòng ngủ, 1 phòng tắm và 1 phòng bếp.)
A: Which floor is your bedroom on? (Phòng ngủ của bạn ở tầng nào?)
B: My bedroom is on the first floor of a three-storey house. (Phòng ngủ của tôi ở tầng đầu tiên trong ngôi nhà 3 tầng.)
A: Is it big or small? (Nó lớn hay là nhỏ?)
B: It’s not very spacious, just enough to put necessary furniture in. (Nó không lớn lắm, chỉ đủ để các đồ nội thất cần thiết.)
A: What color is your bedroom painted? (Phòng ngủ của bạn sơn màu gì?)
B: It’s painted pink, my favorite color. (Nó được sơn màu hồng, là màu yêu thích của tôi.)
A: Do you love your room? Why? (Bạn có yêu căn phòng của bạn không? Vì sao?)
B: I love it very much because it is my private space whenever I go home. (Tôi yêu căn phòng của mình rất nhiều vì đó là không gian riêng của tôi mỗi khi về nhà.)
A: What furniture does your bedroom contain? (Trong phòng ngủ của bạn có những đồ nội thất nào?)
B: It contains a bed, a desk, and a clothing closet. (Ở bên trong có 1 cái giường, 1 cái bàn và tủ quần áo.)
A: What do you do in it? (Bạn thường làm gì trong phòng?)
B: Well, I spend most of my free time there reading books and sleeping. (Tôi dành hầu hết thời gian rảnh của tôi ở trong phòng để đọc sách và ngủ.)
A: How much time do you spend in your room? (Bạn thường dành bao nhiêu thời gian ở trong phòng của bạn?)
B: About 10 hours a day, especially in the evening. (Khoảng 10 tiếng mỗi ngày, đặc biệt là buổi tối.)
A: Do you share your room with anyone else? (Bạn có chia sẻ phòng của mình với ai khác nữa không?)
B: No, everyone in my family has their own room, so I stay there alone. (Không, mọi người trong gia đình tôi đều có phòng riêng, vậy nên tôi ở trong phòng của riêng tôi.)

