Bài 26: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề hàng xóm

TỪ VỰNG

  • Neighbour (n) /ˈneɪbər/: Nhà hàng xóm
  • Apartment (n) /əˈpɑːrtmənt/: Căn hộ
  • Gate (n) /ɡeɪt/: Cổng
  • Invite (v) /ɪnˈvaɪt/: Mời
  • Party (n) /ˈpɑːrti/: Bữa tiệc
  • Loud (adj) /laʊd/: To
  • Awake (v) /əˈweɪk/: Thức giấc
  • Errand (n) /ˈerənd: Việc lặt vặt
  • Area (n) /ˈeriə/: Vùng, khu vực
  • Leave (v) /liːv/: Rời đi
  • Respectful (adj) /rɪˈspektfl/: Tôn trọng

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề hàng xóm

HỘI THOẠI

A: Who is your neighbor? (Ai là hàng xóm của bạn?)

B: My neighbor is a university student. He lives next to my apartment. (Hàng xóm của tôi là một sinh viên đại học. Cậu ấy sống cạnh căn hộ của tôi)

A: When did you become neighbors? (Các bạn trở thành hàng xóm khi nào?)

B: I first met him when I moved to this apartment 2 years ago. (Tôi gặp cậu ấy lần đầu tiên khi tôi chuyển tới 2 năm trước)

A: Is he friendly? (Cậu ấy có thân thiện không?)

B: Yes, he is. He always smiles when he sees me. (Có. Cậu ấy luôn cười khi gặp tôi)

A: How often do you see him? (Bạn thường gặp cậu ấy mấy lần?)

B: Every day at the gate. Sometimes I invite him to my apartment when I throw a party. (Hàng ngày tại cửa nhà. Thỉnh thoảng tôi mời cậu ấy tới căn hộ của tôi khi tôi có bữa tiệc)

A: Do you have any problems with him? (Bạn có gặp vấn đề gì với cậu ấy không?)

B: Only once when he sang karaoke too loud, which kept me awake all night. We ended up talking to each other the next day, and he never sang karaoke at midnight from then on. (Chỉ 1 lần khi cậu ấy hát karaoke quá lớn, làm tôi thức suốt đêm. Chúng tôi ngừng nói chuyện với nhau vào ngày hôm sau, và cậu ấy không bao giờ hát karaoke vào nửa đêm nữa)

A: Does he usually help you? (Cậu ấy có thường giúp đỡ bạn không?)

B: Yes, he does. He usually helps me run errands. (Có. Cậu ấy thường giúp tôi làm các việc lặt vặt)

A: Would you be sad if he moves to another area? (Nếu cậu ấy đi tới nơi khác thì bạn có buồn không?)

B: Yes, of course. That will upset me if he leaves. (Có. Sẽ rất buồn nếu cậu ấy rời đi)

A: What do you need to be a good neighbor? (Bạn cần gì để trở thành một người hàng xóm tốt?)

B: Being respectful is the most important factor in building a good relationship. (Biết tôn trọng là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một mối quan hệ tốt).

FILE AUDIO CỦA ĐOẠN HỘI THOẠI TRÊN

Xin vui lòng nghe file audio của đoạn hội thoại tại đây.

PHIL CONNECT cam kết hỗ trợ học viên tất cả các thủ tục liên quan đến du học tiếng Anh tại Philippines và không thu bất kỳ khoản phí dịch vụ nào. Hãy liên hệ với PHIL CONNECT để được tư vấn và hỗ trợ hoàn toàn miễn phí nhé!

☎ Hotline: 08.8884.6804

💻 Fanpage: Facebook.com/philconnectvn

📱 Zalo/Viber: 08.8884.6804

✉ Email/Skype: info@philconnect.edu.vn

_________________________________________________________

PHIL CONNECT: TẬN TÂM – MINH BẠCH – CHẤT LƯỢNG

➡ Tư vấn rõ ràng, minh bạch mọi thông tin & chi phí

➡ Hoàn tất mọi thủ tục nhập học của trường

➡ Luôn dành tặng nhiều khuyến mãi hấp dẫn nhất

➡ Hướng dẫn mọi thủ tục để xin Visa 59 ngày

➡ Hỗ trợ đặt vé máy bay với giá rẻ nhất

➡ Hướng dẫn kỹ càng trước khi bay

➡ Hỗ trợ học viên đổi ngoại tệ

➡ Hỗ trợ học viên tại sân bay Tân Sơn Nhất

➡ Đón và tặng SIM điện thoại ngay khi đến sân bay

➡ Cam kết hỗ trợ trước, trong và sau khóa học,…..

Bài 26: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề hàng xóm
1 (20%) 1 vote

Đăng ký tư vấn


Trở về đầu trang