Bài 33: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề tiệm cà phê

TỪ VỰNG

  • Coffee shop (n): Tiệm cà phê
  • Juice (n) /dʒuːs/: Hoa quả
  • Serve (v) /sɜːrv/: Phục vụ
  • Waiter (n) /ˈweɪtər/: Nhân viên phục vụ bàn
  • Decoration (n) /ˌdekəˈreɪʃn/: Trang trí, sự bài trí
  • Space (n) /speɪs/: Không gian
  • Corner (n) /ˈkɔːrnər/: Góc

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề tiệm cà phê

HỘI THOẠI

A: What’s your favorite coffee shop? (Tiệm cà phê yêu thích của bạn là gì?)

B: My favorite one is The Coffee House, a local coffee shop in my neighborhood. (Tiệm cà phê yêu thích của tôi là The Coffee House, một tiệm cà phê địa phương ở khu vực tôi sống)

A: Where is it? (Nó ở đâu?)

B: It’s 500 m far from my house. (Nó cách nhà tôi 500m)

A: How often do you visit that coffee shop? (Bạn thường tới đó mấy lần?)

B: Every weekend when I hang out with my friends. The Coffee House is always our first choice. (Mỗi cuối tuần khi tôi đi chơi cùng bạn tôi. The Coffee House luôn là lựa chọn đầu tiên của chúng tôi)

A: Who do you go with? (Ai đi cùng với bạn?)

B: I meet my friends there. They love the place, too. (Tôi gặp bạn tôi ở đó. Họ cũng thích địa điểm đó)

A: What drinks does it serve? (Đồ uống nào được phục vụ ở đó?)

B: Many kinds: coffee, chocolate, cocktail, smoothie, tea, juice of various tastes. My favorite one is hot chocolate. (Có nhiều loại: cà phê, sô cô la, cốc-tai, smoothie, trà, hoa quả nhiều hương vị. Tôi thích sô cô la nóng)

A: Are the waiters there friendly? (Phục vụ bàn ở đó có thân thiện không?)

B: Yes, they couldn’t be nicer. (Có, họ rất tốt bụng)

A: Do you like the decorations of that coffee shop? (Bạn có thích sự trang trí ở đó không?)

B: Yes, I love it. I fancy the green space they put in each corner of the room. (Có, tôi thích chúng. Tôi rất thích không gian xanh họ bài trí ở mỗi góc của phòng)

A: When was the last time you go there? (Lần cuối bạn tới đó là khi nào?)

B: I last went there last Monday. (Lần cuối tôi tới đó là vào thứ 2 vừa rồi)

A: What is special about that coffee shop? (Điều gì là đặc biệt ở tiệm cà phê đó?)

B: The drinks are what make them different. People are just addicted to full-bodied coffee and chocolate there. (Đồ uống là những gì tạo nên khác biệt. Mọi người nghiền cà phê và sô cô la ở đó)

A: How do you know about that coffee shop? (Bạn biết tới tiệm cà phê đó như thế nào?)

B: My cousin recommended it to me and I did give it a try. (Cháu của tôi đề xuất tôi và tôi cũng thử xem sao).

FILE AUDIO CỦA ĐOẠN HỘI THOẠI TRÊN

Xin vui lòng nghe file audio của đoạn hội thoại tại đây.

PHIL CONNECT cam kết hỗ trợ học viên tất cả các thủ tục liên quan đến du học tiếng Anh tại Philippines và không thu bất kỳ khoản phí dịch vụ nào. Hãy liên hệ với PHIL CONNECT để được tư vấn và hỗ trợ hoàn toàn miễn phí nhé!

☎ Hotline: 08.8884.6804

💻 Fanpage: Facebook.com/philconnectvn

📱 Zalo/Viber: 08.8884.6804

✉ Email/Skype: info@philconnect.edu.vn

_________________________________________________________

PHIL CONNECT: TẬN TÂM – MINH BẠCH – CHẤT LƯỢNG

➡ Tư vấn rõ ràng, minh bạch mọi thông tin & chi phí

➡ Hoàn tất mọi thủ tục nhập học của trường

➡ Luôn dành tặng nhiều khuyến mãi hấp dẫn nhất

➡ Hướng dẫn mọi thủ tục để xin Visa 59 ngày

➡ Hỗ trợ đặt vé máy bay với giá rẻ nhất

➡ Hướng dẫn kỹ càng trước khi bay

➡ Hỗ trợ học viên đổi ngoại tệ

➡ Hỗ trợ học viên tại sân bay Tân Sơn Nhất

➡ Đón và tặng SIM điện thoại ngay khi đến sân bay

➡ Cam kết hỗ trợ trước, trong và sau khóa học,…..

Bài 33: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề tiệm cà phê
Đánh giá bài viết