Bài 22: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quà tặng

TỪ VỰNG

  • Present (n) /ˈpreznt/ = Gift (n) /ɡɪft/: Món quà, quà tặng
  • Receiver (n) /rɪˈsiːvər/: Người nhận
  • Toy (n) /tɔɪ/: Đồ chơi
  • Souvenir (n) /ˌsuːvəˈnɪr/: Đồ lưu niệm
  • Occasion (n) /əˈkeɪʒn/: Dịp (ví dụ: Dịp sinh nhật)
  • Doll (n) /dɑːl/: Búp bê
  • Move (v) /muːv/: Chuyển, di chuyển
  • Give (v) /ɡɪv/: Cho, tặng
  • Special (adj) /ˈspeʃl/: Đặc biệt
  • Gratitude (n) /ˈɡrætɪtuːd/: Sự biết ơn

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quà tặng

HỘI THOẠI

A: What kind of presents are popular in your country? (Những món quà nào phổ biến tại đất nước bạn?)

B: It depends on the receivers. For children, toys are the best choice. For youth, souvenirs are recommended. (Nó phụ thuộc vào người nhận. Đối với trẻ em, đồ chơi là lựa chọn tốt nhất. Đối với giới trẻ thì đồ lưu niệm sẽ được khuyến khích)

A: Who gave presents to you? On what occasions? (Ai đã tặng quà cho bạn? Vào những dịp nào?)

B: I have received many presents, most of which were from my friends. They gave me gifts on my birthday. (Tôi đã nhận nhiều món quà, hầu hết đều từ bạn của tôi. Họ tặng tôi các món quà vào ngày sinh nhật)

A: What was your last present? (Món quà cuối cùng của bạn là gì?)

B: It was a hand-made doll, given by my best friend when I moved to another city. (Đó là một con búp bê làm bằng tay, được tặng bởi người bạn tốt nhất của tôi khi tôi chuyển tới thành phố khác)

A: What was the one you like best? (Món quà nào bạn thích nhất?)

B: I loved my book Nepal a lot. It was given to me on my 23rd birthday by my brother. (Tôi thích quyển sách Nepal rất nhiều. Nó được tặng cho tôi vào ngày sinh nhật thứ 23 bởi anh trai tôi)

A: Did you ever get a present you didn’t like? (Bạn đã từng nhận được món quà mà bạn không thích chưa?)

B: Yes, I have, but I still treasure and take care of them. (Rồi nhưng tôi vẫn trân trọng và bảo quản chúng)

A: How do you thank people who give you presents? (Bạn cảm ơn người tặng quà bạn như thế nào?)

B: I gave them presents that they would like. (Tôi đã tặng họ món quà mà họ thích)

A: What are the times of the year that people give presents in your country? (Thời điểm của năm mà mọi người tặng quà tại đất nước bạn là khi nào?)

B: Some special occasions are birthdays, weddings, graduation, New Year’s day, Valentine’s day, housewarming ceremonies, etc. (Một vài dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, tốt nghiệp, năm mới, ngày lễ tình nhân, tân gia,…)

A: Who was the last person you gave a present to? (Người cuối cùng mà bạn tặng quà là ai?)

B: My mom, I bought her a coat on a business trip to Bangkok. (Mẹ tôi, tôi mua cho bà ấy một cái áo khoác vào chuyến công tác tại Bangkok).

FILE AUDIO CỦA ĐOẠN HỘI THOẠI TRÊN

Xin vui lòng nghe file audio của đoạn hội thoại tại đây.

PHIL CONNECT cam kết hỗ trợ học viên tất cả các thủ tục liên quan đến du học tiếng Anh tại Philippines và không thu bất kỳ khoản phí dịch vụ nào. Hãy liên hệ với PHIL CONNECT để được tư vấn và hỗ trợ hoàn toàn miễn phí nhé!

☎ Hotline: 08.8884.6804

💻 Fanpage: Facebook.com/philconnectvn

📱 Zalo/Viber: 08.8884.6804

✉ Email/Skype: info@philconnect.edu.vn

_________________________________________________________

PHIL CONNECT: TẬN TÂM – MINH BẠCH – CHẤT LƯỢNG

➡ Tư vấn rõ ràng, minh bạch mọi thông tin & chi phí

➡ Hoàn tất mọi thủ tục nhập học của trường

➡ Luôn dành tặng nhiều khuyến mãi hấp dẫn nhất

➡ Hướng dẫn mọi thủ tục để xin Visa 59 ngày

➡ Hỗ trợ đặt vé máy bay với giá rẻ nhất

➡ Hướng dẫn kỹ càng trước khi bay

➡ Hỗ trợ học viên đổi ngoại tệ

➡ Hỗ trợ học viên tại sân bay Tân Sơn Nhất

➡ Đón và tặng SIM điện thoại ngay khi đến sân bay

➡ Cam kết hỗ trợ trước, trong và sau khóa học,…..

Bài 22: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quà tặng
Đánh giá bài viết