TỪ VỰNG Newspaper (n) /ˈnuːzpeɪpər/: Báo giấy Magazine (n) /ˈmæɡəziːn/: Tạp chí Without (adv) /wɪˈðaʊt/: ...
TỪ VỰNG Event (n) /ɪˈvent: Sự kiện Join (v) /dʒɔɪn/: Tham gia, tham dự Education ...
TỪ VỰNG Place (n) /pleɪs/: Địa điểm Province (n) /ˈprɑːvɪns/: Tỉnh Tourist (n) /ˈtʊrɪst/: Khách ...
TỪ VỰNG Exercise (n) /ˈeksərsaɪz/: Thể dục Do exercise: Tập thể dục Habit (n) /ˈhæbɪt/: ...
TỪ VỰNG Hometown (n) /ˈhoʊmtaʊn/: Quê hương Countryside (n) /ˈkʌntrisaɪd/: Vùng quê Suburb (n) /ˈsʌbɜːrb/: ...
TỪ VỰNG Clothing (n) /ˈkloʊðɪŋ/: Quần áo Dress (n) /dres/: Váy Wear (v) /wer/: Mặc ...
TỪ VỰNG Holiday (n) /ˈhɑːlədeɪ/: Kỳ nghỉ, kỳ nghỉ lễ Destination (n) /ˌdestɪˈneɪʃn/: Điểm đến ...
TỪ VỰNG Book (n) /bʊk/: Sách Read (v) /riːd/: Đọc Almost (adv) /ˈɔːlmoʊst/: Hầu như, ...
TỪ VỰNG Career (n) /kəˈrɪr/: Sự nghiệp, nghề nghiệp Age (n) /eɪdʒ/: Tuổi tác Demanding ...
TỪ VỰNG Travel (v) /ˈtrævl/: Đi du lịch Abroad (adv) /əˈbrɔːd/: Nước ngoài Locate (v) ...