TỪ VỰNG Traffic jam (n) /ˈtræfɪk dʒæm: Tắc đường Comfortable (adj) /ˈkʌmftəbl/: Thoải mái Annoyed ...
TỪ VỰNG Museum (n) /mjuˈziːəm/: Viện bảo tàng Popular (adj) /ˈpɑːpjələr/: nổi tiếng Historical (adj) ...
TỪ VỰNG Memory (n) /ˈmeməri/: Kỷ niệm Childhood (n) /ˈtʃaɪldhʊd/: Thời thơ ấu Peer (n) ...
TỪ VỰNG Self-employed (adj) /ˌself ɪmˈplɔɪd/: Tự làm việc cho việc mình Cosmetic (n) /kɑːzˈmetɪk/: ...
TỪ VỰNG Neighbour (n) /ˈneɪbər/: Nhà hàng xóm Apartment (n) /əˈpɑːrtmənt/: Căn hộ Gate (n) ...
TỪ VỰNG Phone (n) /foʊn/: Điện thoại Voice (n) /vɔɪs/: Giọng nói Keep in touch ...
TỪ VỰNG Landmark (n) /ˈlændmɑːrk/: Biểu tượng, cột mốc, bước ngoặt Hide (v) /haɪd/: Giấu, ...
TỪ VỰNG Movie (n) /ˈmuːvi/ = Film (n) /fɪlm/: Phim Movie theater (n) = Cinema ...
TỪ VỰNG Present (n) /ˈpreznt/ = Gift (n) /ɡɪft/: Món quà, quà tặng Receiver (n) ...
TỪ VỰNG Language (n) /ˈlæŋɡwɪdʒ/: Ngôn ngữ Foreign language (n) /ˈfɑːrən/: Ngoại ngữ Talk (v) ...